Nghĩa của "articulate" trong tiếng Việt. volume_up. articulate {động} VI. nói rõ ràng. nói trôi chảy. nối lại bằng khớp. khớp lại với nhau. volume_up.
Cấu trúc Be about to dùng để miêu tả việc gì đó sắp sửa xảy ra ( năng lực xảy ra là 100 % ) . S + Be not about to + Vinf + O. Cấu trúc Be about to dạng phủ định mang nghĩa quyết tâm không làm một yếu tố gì đó .
TiuE. Thông tin thuật ngữ cozy tiếng Anh Từ điển Anh Việt cozy phát âm có thể chưa chuẩn Hình ảnh cho thuật ngữ cozy Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành Định nghĩa - Khái niệm cozy tiếng Anh? Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cozy trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cozy tiếng Anh nghĩa là gì. cozy /'kouzi/* tính từ+ cozy /'kouzi/- ấm cúng, thoải mái dễ chịu=a cosy life+ một cuộc đời ấm cúng* danh từ- ấm giỏ cũng tea cosy- ghế hai chỗ có nệm Thuật ngữ liên quan tới cozy tron tiếng Anh là gì? Adverse supply shock tiếng Anh là gì? pterodactylous tiếng Anh là gì? cattle-feeder tiếng Anh là gì? contradistinguish tiếng Anh là gì? toxocariasis tiếng Anh là gì? symbolistic tiếng Anh là gì? internationalize tiếng Anh là gì? depressiveness tiếng Anh là gì? inherence tiếng Anh là gì? depreciator tiếng Anh là gì? gabardines tiếng Anh là gì? elatedly tiếng Anh là gì? lay-off tiếng Anh là gì? death-wound tiếng Anh là gì? Tóm lại nội dung ý nghĩa của cozy trong tiếng Anh cozy có nghĩa là cozy /'kouzi/* tính từ+ cozy /'kouzi/- ấm cúng, thoải mái dễ chịu=a cosy life+ một cuộc đời ấm cúng* danh từ- ấm giỏ cũng tea cosy- ghế hai chỗ có nệm Đây là cách dùng cozy tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2023. Cùng học tiếng Anh Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cozy tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây. Từ điển Việt Anh cozy /'kouzi/* tính từ+ cozy /'kouzi/- ấm cúng tiếng Anh là gì? thoải mái dễ chịu=a cosy life+ một cuộc đời ấm cúng* danh từ- ấm giỏ cũng tea cosy- ghế hai chỗ có nệm
/'kouzi/ Các từ liên quan Từ đồng nghĩa adjective comfortable , comfy , cuddled up , cushy , easeful , in clover , intimate , in velvet , on bed of roses , restful , safe , secure , sheltered , snug , snug as bug in rug , snuggled down , tucked up , easy , buddy-buddy , chatty , cheerful , congenial , contented , covering , familiar , friendly , homey , informal , palsy-walsy , private , relaxing , sociable , soft , talkative , toasty Từ trái nghĩa tác giả Tìm thêm với NHÀ TÀI TRỢ
cozy nghĩa là gì